Học tiếng Hàn theo chủ đề: Mời dự sinh nhật

Để mời những người bạn Hàn Quốc đến dự sinh nhật mình, bạn phải dùng những mẫu câu nào? Cùng SOFL học tiếng Hàn theo chủ đề: cách mời dự tiệc sinh nhật.

chu-de-sinh-nhat-trong-tieng-han

Chủ đề sinh nhật trong tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn về buổi tiệc sinh nhật

  1. 촛불 [choppul]: Nến

  2. 초대해 주셔서 감사합니다 [Chodae Hae ju syeo seo gamsahamnida.]: Cảm ơn vì đã mời chúng tôi đến sinh nhật

  3. 생일 [saeng-il]: Ngày sinh nhật

  4. 어서 오세요 [Eoseo oseyo.]: Xin mời bạn vào

  5. 생일(을) 축하하다 [Saeng-il(eul) chukahada]: Chúc mừng sinh nhật

  6. 선물 [seonmul]: Quà tặng sinh nhật

  7. 마음에 드세요? [Maeume deuseyo?]: Anh có thích không?

  8. 촛불(을) 끄다 [choppureul kkeuda]: Tắt nến

  9. 노래 [norae]: Bài hát

  10. 초대 [chodae]: Lời mời

    sinh-nhat-trong-tieng-han

    Những từ vựng tiếng hàn trong tiệc sinh nhật

  11. 저녁 [jeonyeok]: Buổi tối

  12. 시간 있어요? [sigan isseoyo?]: Bạn có rảnh không?

  13. 제일 좋아하는 색 [jeil joha haneun saek]: Màu sắc yêu thích nhất

  14. 촛불(을) 켜다 [choppureul kyeoda]: Thắp nến sinh nhật

  15. 많이 드세요. [Mani deuseyo.]Xin hãy ăn nhiều vào nhé.

  16. 케이크 [keikeu]: Bánh

  17. 집 [jip]: Nhà

  18. 아, 그래요? [A, geuraeyo?]: Ồ, vậy à?

  19. 몇 시쯤 [myeo si jjeum]: Khoảng mấy giờ vậy?

  20. 함께 [hamkke]: Cùng nhau

  21. 넥타이 [nektai]: Cái cà-vạt

Hội thoại tiếng Hàn khi mời sinh nhật

Với các từ vựng tiếng Hàn về ngày lễ sinh nhật, các bạn hãy xây dựng những cuộc hội thoại hoặc tập viết một lời mời dự sinh nhật gửi đến một người bạn nào đó.

  • Hội thoại mẫu mời dự sinh nhật

A: Hùng, 내일 저녁에 시간 있어요? [Hùng, nae-il jeonyeog sigan isseoyo?]: Hùng, tối mai anh có rỗi không?

Hùng: 네, 있어요. [Ne, Isseoyo.]: Có, tôi rảnh vào buổi tối ngày mai.

A: 그럼, 저희 집에 오세요. 내일이 제 생일이에요.: [Geureom, jeohi jibe oseyo. Naeiri je saeng-iriyeyo.]: Vậy hãy đến nhà tôi. Ngày mai là ngày sinh nhật của tôi.

Hùng: 아, 그래요. 몇 시쯤에 갈까요?: [A, Myeossijjeume galkkayo?]: Ô, Mấy giờ vậy?

A: 저녁 일곱시쯤 오세요. [Jeonyeok ilgop ssi jjeum oseyo.]: 7 giờ tối.

loi-cmoi-tiec-sinh-nhat

Lời mời dự tiệc sinh nhật
  • Hội thoại khi đến dự sinh nhật

A: 자, 어서 오세요. 제 아내입니다. [Ja, eoseo oseyo. Je anae-imnida.]: Xin mời vào, đây là vợ của tôi.

B: 안녕하세요. Hung 스미스라고 합니다. 초대해 주셔서 감사합니다.: [Annyeong-haseyo. Hung -rago hamnida. Cho Daehae jusyeoseo gamsahamnida.]: Xin chào. Tôi là Hùng. Cám ơn anh đã mời chúng tôi đến dự sinh nhật.

B: A, 생일을 축하해요. 자 여기 생일 선물이에요.: [A saeng-ireul chukahaeyo. Ja yeogi saeng-il seonmuriyeyo.]: Chúc mừng sinh nhật A . Đây là quà sinh nhật.

A: 아, 고맙습니다. 정말 멋진 넥타이군요.: [A, gomapsseumnida. Jeongmal meojjin nektaigunyo.]: A, cám ơn, đúng là một chiếc cà vạt đẹp.

B: 진수성찬이군요.: [Jinsu Seongchan Gunyo.]: Đúng là một bữa tiệc thịnh soạn

B: 자 이제 케이크의 촛불을 끌 시간이에요.: [Ja ije keikeu-ui chotppureul kkeul siganieyo.]: Bây giờ đã đến lúc thổi nến chúc mừng sinh nhật.

B: (합창으로) 생일 축하합니다.: [Saeng-il chukha hamnida.]: Chúc mừng sinh nhật

Hãy cùng SOFL học tiếng Hàn theo chủ đề ở nhiều mảng thú vị hơn nữa nhé. Nào bây giờ thì chuẩn bị viết một tấm thiệp xinh xinh chuẩn bị mời những người bạn đặc biệt của mình đến bữa tiệc thôi nào.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *